Trang chủ page 119
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2361 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường D2 - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2362 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường N2 - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2363 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường N1 - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2364 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường D3 - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2365 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC Tây - Bắc chợ - Phường Bồng Sơn | Lộ giới 12 m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2366 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC khu phố 2 - Phường Bồng Sơn | Đường lộ giới 13m - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2367 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC khu phố 2 - Phường Bồng Sơn | Đường lộ giới 11,5m - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2368 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC Tây Bắc Chợ (đường từ Hoàng văn Thụ đến Đào Đình Luyện) - Phường Bồng Sơn | Trọn đường - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2369 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Liêm Bình - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ đường Tố Hữu - đến nhà bà Thoa | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2370 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông Quốc - đến nhà ông Đành và ông Tâm, ông Đâu, ông Bền | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2371 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông Bàng - đến nhà ông Tiếp | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2372 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông A - đến nhà ông Ninh | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2373 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông Châu - đến nhà ông Rân | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2374 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà bà Tâm - đến nhà ông Nghi và nhà bà Sáu | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2375 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường N1- KDC Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2376 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố 5 tuyến - Phường Bồng Sơn | từ nhà ông Chi - đến nhà ông Hùng, từ nhà ông Mùi đến Miếu Chòm và từ nhà ông Giao đến nhà bà Mai | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2377 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố 2 - Phường Bồng Sơn | từ giáp nhà bà Đính - đến giáp đường Nam chợ (Từ đường Tăng Bạt Hổ đến đường Thi Sách) | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2378 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Trung Lương - Phường Bồng Sơn | từ nhà bà Trinh - đến nhà ông Giữ (từ đường Biên Cương đến kênh Lại Giang) | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2379 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố 5 - Phường Bồng Sơn | từ nhà ông Châu - đến nhà ông Hồi (từ Đinh Bộ Lĩnh đến đường Trần Bình Trọng) | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2380 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường sau chợ Bồng Sơn - Phường Bồng Sơn | từ đường Lê Thị Riêng - đến đường Thi Sách | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |