Trang chủ page 136
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 1, khu phố Tăng Long 2, phường Tam Quan Nam phục vụ GPMB Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT.639) trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn (đoạn qua địa phận phường Tam Quan Nam) - Phường Tam Quan Nam | Đối với các lô đất tiếp giáp tuyến đường trục chính lộ giới quy hoạch 22m - | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2702 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư khu phố Tăng Long 1, phường Tam Quan Nam - Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường có lộ giới 13m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2703 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến Thái Lợi (đoạn qua địa bàn phường Tam Quan Nam) - Phường Tam Quan Nam | - | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2704 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường kết nối với đường ven biển (ĐT. 639) trên địa bàn phường Tam Quan Nam (trừ Điểm tái định cư số 1, khu phố Tăng Long 2, phường Tam Quan Nam - | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2705 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ cầu bà Xạ - Đến nhà bà Hoãn, khu phố Trung Hóa | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2706 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Có, khu phố Trung Hóa | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2707 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 nhà ông Tập, khu phố Cửu Lợi Bắc ra giáp Biển - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2708 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 nhà ông Phương (xưởng cưa), khu phố Cửu Lợi Đông ra giáp Biển - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2709 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 quán sửa xe ông Hùng, khu phố Cửu Lợi Đông - đến hết Gò Lăng | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2710 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 nhà ông Kim, khu phố Cửu Lợi Đông ra giáp Biển - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2711 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 Trạm Điện Chòm rừng ra giáp Biển - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2712 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 giáp ĐườngĐT 639 (nhà ông Huỳnh, thôn Cửu Lợi Bắc) - đến giáp Biển | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2713 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ ngã 4 giáp ĐườngĐT 639 (khách sạn Châu Phương) - đến giáp Biển | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2714 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Tam Quan Nam | Tuyến đường đoạn từ cầu chợ Ân - Đến giáp Đường Võ Văn Kiệt | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2715 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Võ Văn Kiệt - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 4 nhà ông Cang Cường, khu phố Tăng Long 2 - đến giáp biển | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2716 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Võ Văn Kiệt - Phường Tam Quan Nam | Từ địa phận phường Tam Quan Nam - đến giáp đường ĐT639 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2717 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Võ Nguyên Giáp - Phường Tam Quan Nam | Từ giáp địa phận phường Hoài Thanh (nhà ông Trần Nông) - đến hết địa phận phường Tam Quan Nam | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2718 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Trần Lê - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ dốc Tăng Long 2 - đến chùa Châu Long Đài khu phố Tăng Long 2 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2719 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tôn Chất - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Chinh - đến nhà ông Lê Minh Chí | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2720 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Hùng - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ cổng thầy Mười - đến giáp đường ĐT 639 thuộc khu phố Cửu Lợi Đông | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |