Trang chủ page 146
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Nên - đến nhà Thắng, Vĩnh Phụng 1 đến đường bê tông liên xã | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2902 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Thế qua nhà Tính - đến nhà Tấn, Vĩnh Phụng 1 | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2903 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Nhạn, Vĩnh Phụng 1 - đến Mương N24 | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2904 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Hà Sử - đến nhà Tới, Vĩnh Phụng 1 | 299.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2905 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Nông - đến nhà Dương, Vĩnh Phụng 1 | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2906 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Tiến - đến nhà Nông, Vĩnh Phụng 1 | 399.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2907 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Những - đến nhà Kiểu, Thái Lai | 299.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2908 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ Bờ vùng qua nhà A, nhà Tằm, Thái Lai - đến đường bê tông liên khu phố | 299.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2909 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Quốc - đến nhà Nhặm, Thái Lai | 299.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2910 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Hồng - đến nhà Đồ, Thái Lai | 299.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2911 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Loan, Hòa Trung 2 - đến nhà giáp nhà Minh, Thái Lai | 324.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2912 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ ngã 3 nhà Nam, Thái Lai - đến nhà Minh, khu phố Thái Lai | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2913 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Sự - đến Miễu, tổ 3, khu phố Thái Lai | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2914 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ quán Bảy Khánh - đến nhà Xin, Thái Lai | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2915 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Chanh, Thái Lai - đến kênh N2A | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2916 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ ngã 3 nhà Thanh - đến ngã 3 nhà Tâm, Hòa Trung 1 | 357.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2917 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Chừng - đến nhà Ngô, Hòa Trung 1 | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2918 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Quán - đến nhà Thẳng, Hòa Trung 1 | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2919 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ cống chia nước kênh N2A Thái Lai - đến nhà Nối, Hòa Trung 1 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2920 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Xuân | Đường từ nhà Ngọc, Hòa Trung 1 - đến nhà Phúc, Hòa Trung 1 | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |