Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường D2 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 82 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường N2 - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 83 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường N1 - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 84 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thuộc dự án đường kết nối giữa QL1 cũ và QL1 mới tại Km 1145+540 - Phường Bồng Sơn | Tuyến đường D3 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 85 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC Tây - Bắc chợ - Phường Bồng Sơn | Lộ giới 12 m - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 86 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC khu phố 2 - Phường Bồng Sơn | Đường lộ giới 13m - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 87 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC khu phố 2 - Phường Bồng Sơn | Đường lộ giới 11,5m - | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 88 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường trong KDC Tây Bắc Chợ (đường từ Hoàng văn Thụ đến Đào Đình Luyện) - Phường Bồng Sơn | Trọn đường - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 89 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Liêm Bình - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ đường Tố Hữu - đến nhà bà Thoa | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 90 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông Quốc - đến nhà ông Đành và ông Tâm, ông Đâu, ông Bền | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 91 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông Bàng - đến nhà ông Tiếp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 92 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông A - đến nhà ông Ninh | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 93 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà ông Châu - đến nhà ông Rân | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 94 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | Tuyến từ nhà bà Tâm - đến nhà ông Nghi và nhà bà Sáu | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 95 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường N1- KDC Thiết Đính Bắc - Phường Bồng Sơn | - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 96 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố 5 tuyến - Phường Bồng Sơn | từ nhà ông Chi - đến nhà ông Hùng, từ nhà ông Mùi đến Miếu Chòm và từ nhà ông Giao đến nhà bà Mai | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 97 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố 2 - Phường Bồng Sơn | từ giáp nhà bà Đính - đến giáp đường Nam chợ (Từ đường Tăng Bạt Hổ đến đường Thi Sách) | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 98 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố Trung Lương - Phường Bồng Sơn | từ nhà bà Trinh - đến nhà ông Giữ (từ đường Biên Cương đến kênh Lại Giang) | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 99 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường BTXM khu phố 5 - Phường Bồng Sơn | từ nhà ông Châu - đến nhà ông Hồi (từ Đinh Bộ Lĩnh đến đường Trần Bình Trọng) | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 100 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường sau chợ Bồng Sơn - Phường Bồng Sơn | từ đường Lê Thị Riêng - đến đường Thi Sách | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |