Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu Bà Quyến (thôn Bình Đê) - đến ngã 4 Bình Đê, xã Hoài Châu Bắc | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ nhà ông Tùng thôn Tường Sơn Nam - đến giáp Cầu Bà Quyến | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu Ngã 3 - đến giáp xã Hoài Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ ngã 4 Tam Quan Mỹ Bình - đến Cầu Ngã 3 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 25 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ Cầu Chín Kiểm - đến giáp ngã 4 Tam Quan Mỹ Bình | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 26 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ Cầu Phú Lương xã Hoài Phú - đến giáp Cầu Chín Kiểm | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 27 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Đường từ giáp Hoài Hảo - đến giáp Cầu Phú Lương xã Hoài Phú | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 28 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ đường bê tông đi Hy Thế - đến giáp ngã 3 Chương Hòa | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 29 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ nhà ông Phạm Thanh Đàm (thôn Quy Thuận) - đến giáp đường bê tông đi Hy Thế | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tỉnh lộ 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ ngã 4 Bình Đê - đến hết nhà ông Phạm Thanh Đàm (thôn Quy Thuận) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |