Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Định - đến ngõ Khanh thôn An Sơn | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 42 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Minh thôn Hội An - đến giáp đường số 2 | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 43 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ giáp đường Mỹ Bình Thiện Chánh - đến giáp Gia An Hoài Châu Bắc | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 44 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ Trạm biến áp hồ Đập Cấm - đến giáp tuyến Gia An Quán Mỹ Hoài Châu Bắc | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 45 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Giỏi - đến giáp ngõ Cảnh | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 46 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Toàn - đến giáp ngõ Phước qua chợ Trường | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 47 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ Trường tiểu học - đến Trường THCS Hoài Châu | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 48 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Thẩn - đến giáp ngõ Hượng qua Trường cấp 2 | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 49 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ trạm biến áp hồ Đập Cấm - đến giáp đường số 2 | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 50 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ Đội Thuế - đến giáp đường 2 | 487.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 51 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Tuyến đường Khu dân cư Tân Trung Điểm số 2 - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 52 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Từ giáp đường An Quý Nam - đến giáp đường Gia Long | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 53 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Tuyến đường kết nối đường 26/3 - đến cụm công nghiệp Hoài Châu (đoạn qua địa bàn xã Hoài Châu) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 54 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Thẩn - đến quán Long xóm 2 An Quý Bắc | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 55 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ ngõ Ly thôn Hội An Tây - đến ngõ Huấn thôn Hội An | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 56 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường trục xóm 2 Tân An - | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 57 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường trục xóm 1 Tân An (Trừ khu tái định cư 3) - | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 58 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường trục xóm 2 lên hồ Hố Giang thôn Thành Sơn Tây - | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 59 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ trụ sở xóm 2 thôn An Quý Nam - đến giáp ngõ Thắng | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 60 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Châu | Đường từ đường số 2 - đến giáp đường 3 tỉnh lộ qua cầu Bà Ốc (Tân Trung) | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |