Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 3 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020. - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 542 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 2 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020. - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 543 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 1 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 544 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS3 (Khu trung tâm xã Cát Hải) - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 545 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp rừng phòng hộ | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 546 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải | Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - đến giáp mương thoát nước | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 547 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS3 (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 548 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải) - Xã Cát Hải | Đoạn từ nhà ông Phạm Tấn Thành - đến giáp mương thoát nước | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 549 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS5B - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp rừng phòng hộ (biển) | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 550 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường Đ5B - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến nhà ông Đặng Văn Tài | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 551 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS1A - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 552 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp rừng phòng hộ (biển) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 553 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) - Xã Cát Hải | Đoạn từ nhà bà Võ Thị Kim Mao - đến móng nhà ông Võ Kế Sanh | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 554 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 1 - Khu dân cư nông thôn Chánh Hội xã Cát Chánh (2.2 ha) | Trọn tuyến - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 555 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 7 - Khu dân cư nông thôn Chánh Hội xã Cát Chánh (2.2 ha) | Trọn tuyến - | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 556 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D2 và D6 - Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh | Trọn đường - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 557 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D3 và D5 - Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh | Trọn đường - | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 558 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D2 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 559 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D1 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 560 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N3 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |