Trang chủ page 50
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới - đến ranh giới giữa xã Cát Thành và thị trấn Cát Khánh | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 982 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ đỉnh đèo Chánh Oai, xã Cát Hải - đến ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 983 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ đỉnh đèo Tân Thanh, xã Cát Hải - đến đỉnh đèo Chánh Oai, xã Cát Hải | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 984 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến, xã Cát Hải - đến đỉnh đèo Tân Thanh, xã Cát Hải | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 985 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ranh giới xã Cát Thành và thị trấn Cát Khánh - đến giáp ranh giới huyện Phù Mỹ (trừ đoạn trùng với đường ĐT 633) | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 986 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ - đến ranh giới xã Cát Thành và Thị trấn Cát Khánh | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 987 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến, xã Cát Hải - đến đền thờ Nguyễn Trung Trực | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 988 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT635 cũ (giáp đường Đinh Bộ Lĩnh đến ngã 3 Chánh Liêm, Cát Tường) | Đoạn từ ranh giới Thị trấn Ngô Mây - đến giáp đường Quốc lộ 19B | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 989 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giữa thôn Bình Đức, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành - đến giáp Khu quy hoạch dân cư Sân bay Phù Cát | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 990 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường - đến giáp ranh giới giữa thôn Hòa Dõng, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành, thị xã An Nhơn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 991 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn - đến ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 992 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B - đến Trục khu kinh tế nối dài đến đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 993 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến và Cát Hưng - đến ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B đến Trục khu kinh tế nối dài | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 994 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Các đoạn còn lại - | 455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 995 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ giáp ranh xã Cát Sơn - đến Cầu Dây | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 996 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ngã tư đường ĐT 638 - đến giáp ranh xã Cát Sơn | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 997 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm - đến ngã tư đường ĐT 638 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 998 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm - đến ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 999 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1000 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Các đoạn còn lại của đường ĐT 633 - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |