Trang chủ page 51
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ Cổng Nghĩa trang Liệt sỹ (Cát Minh) - đến cuối đường ĐT 633 thuộc thị trấn Cát Khánh (bao gồm cả đoạn trùng với đường ĐT 639) | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1002 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Từ Cầu Suối Trương - đến nhà ông Phan Ngọc An (xã Cát Minh) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1003 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ đường vào Đập Quang xã Cát Tài - đến giáp ranh giới giữa xã Cát Tài và Cát Minh | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1004 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ ngã ba đường bê tông đi thôn Thái Bình - đến đường vào Đập Quang xã Cát Tài | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1005 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Từ giáp Quốc lộ 1A (ngã 3 Chợ Gồm) - đến hết Cây xăng Chợ Gồm xã Cát Hanh | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1006 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường trục Khu kinh tế nối dài | Từ ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) - đến ranh giới huyện An Nhơn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1007 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường trục Khu kinh tế nối dài | Từ cầu Cát Chánh (lý trình Km3+123) - đến giáp ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) (đoạn Cát Chánh) | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1008 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A cũ | Từ ranh giới giữa thị trấn Ngô Mây và xã Cát Trinh - đến giáp ngã ba Quốc lộ 1A (thuộc thôn Phú Kim, xã Cát Trinh) | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1009 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A cũ | Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - đến giáp Quốc lộ 1A (thuộc thôn Kiều An, xã Cát Tân) | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1010 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Cầu Nha Đái - đến giáp ranh giới thị xã An Nhơn | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1011 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - đến Cầu Nha Đái (Cầu Hòa Dõng 1) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1012 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ngã ba giữa Quốc lộ1A cũ và đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) - đến giáp ranh giới thị trấn Ngô Mây (đường Ngô Quyền ) | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1013 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới xã Cát Hanh và xã Cát Trinh - đến ngã ba giữa Quốc lộ 1A cũ và đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1014 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Km 1189 - đến giáp xã Cát Trinh | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1015 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Km 1188 + 500 - đến giáp Km 1189 | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1016 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Cầu ông Đốc (xã Cát Hanh) - đến Km 1188 + 500 | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1017 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới huyện Phù Mỹ - đến Cầu ông Đốc (xã Cát Hanh) | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1018 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Các tuyến đường còn lại tất cả các khu phố - Thị trấn Cát Khánh | - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1019 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS7, ĐS8, ĐS9 - Khu tái định cư khu dân cư An Quang Tây - Cát Khánh - Thị trấn Cát Khánh | - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1020 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 9 - Khu tái định cư khu dân cư thôn An Quang Tây (9,7 ha) - Thị trấn Cát Khánh | - | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |