Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 1 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1302 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS3 (Khu trung tâm xã Cát Hải) - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1303 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp rừng phòng hộ | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1304 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải | Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - đến giáp mương thoát nước | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1305 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS3 (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải | Trọn đường - | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1306 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải) - Xã Cát Hải | Đoạn từ nhà ông Phạm Tấn Thành - đến giáp mương thoát nước | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1307 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS5B - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp rừng phòng hộ (biển) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1308 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường Đ5B - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến nhà ông Đặng Văn Tài | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1309 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS1A - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1310 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) - Xã Cát Hải | Đoạn từ ĐT 639 - đến giáp rừng phòng hộ (biển) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1311 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) - Xã Cát Hải | Đoạn từ nhà bà Võ Thị Kim Mao - đến móng nhà ông Võ Kế Sanh | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1312 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 1 - Khu dân cư nông thôn Chánh Hội xã Cát Chánh (2.2 ha) | Trọn tuyến - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1313 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 7 - Khu dân cư nông thôn Chánh Hội xã Cát Chánh (2.2 ha) | Trọn tuyến - | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1314 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D2 và D6 - Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1315 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D3 và D5 - Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh | Trọn đường - | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1316 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D2 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1317 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D1 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1318 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N3 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1319 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N2 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1320 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N1 - Khu Tái định cư núi Cấm - xã Cát Thành | Trọn tuyến - | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |