Trang chủ page 78
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1541 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ đỉnh đèo Tân Thanh, xã Cát Hải - đến đỉnh đèo Chánh Oai, xã Cát Hải | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1542 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến, xã Cát Hải - đến đỉnh đèo Tân Thanh, xã Cát Hải | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1543 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ranh giới xã Cát Thành và thị trấn Cát Khánh - đến giáp ranh giới huyện Phù Mỹ (trừ đoạn trùng với đường ĐT 633) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1544 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ - đến ranh giới xã Cát Thành và Thị trấn Cát Khánh | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1545 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến, xã Cát Hải - đến đền thờ Nguyễn Trung Trực | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1546 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT635 cũ (giáp đường Đinh Bộ Lĩnh đến ngã 3 Chánh Liêm, Cát Tường) | Đoạn từ ranh giới Thị trấn Ngô Mây - đến giáp đường Quốc lộ 19B | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1547 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giữa thôn Bình Đức, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành - đến giáp Khu quy hoạch dân cư Sân bay Phù Cát | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1548 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường - đến giáp ranh giới giữa thôn Hòa Dõng, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành, thị xã An Nhơn | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1549 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn - đến ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1550 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B - đến Trục khu kinh tế nối dài đến đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1551 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến và Cát Hưng - đến ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B đến Trục khu kinh tế nối dài | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1552 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Các đoạn còn lại - | 364.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1553 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ giáp ranh xã Cát Sơn - đến Cầu Dây | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1554 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ngã tư đường ĐT 638 - đến giáp ranh xã Cát Sơn | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1555 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm - đến ngã tư đường ĐT 638 | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1556 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm - đến ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1557 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1558 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Các đoạn còn lại của đường ĐT 633 - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1559 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ Cổng Nghĩa trang Liệt sỹ (Cát Minh) - đến cuối đường ĐT 633 thuộc thị trấn Cát Khánh (bao gồm cả đoạn trùng với đường ĐT 639) | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1560 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Từ Cầu Suối Trương - đến nhà ông Phan Ngọc An (xã Cát Minh) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |