Trang chủ page 79
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ đường vào Đập Quang xã Cát Tài - đến giáp ranh giới giữa xã Cát Tài và Cát Minh | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1562 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ ngã ba đường bê tông đi thôn Thái Bình - đến đường vào Đập Quang xã Cát Tài | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1563 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Từ giáp Quốc lộ 1A (ngã 3 Chợ Gồm) - đến hết Cây xăng Chợ Gồm xã Cát Hanh | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1564 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường trục Khu kinh tế nối dài | Từ ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) - đến ranh giới huyện An Nhơn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1565 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường trục Khu kinh tế nối dài | Từ cầu Cát Chánh (lý trình Km3+123) - đến giáp ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) (đoạn Cát Chánh) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1566 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A cũ | Từ ranh giới giữa thị trấn Ngô Mây và xã Cát Trinh - đến giáp ngã ba Quốc lộ 1A (thuộc thôn Phú Kim, xã Cát Trinh) | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1567 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A cũ | Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - đến giáp Quốc lộ 1A (thuộc thôn Kiều An, xã Cát Tân) | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1568 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Cầu Nha Đái - đến giáp ranh giới thị xã An Nhơn | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1569 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - đến Cầu Nha Đái (Cầu Hòa Dõng 1) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1570 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ngã ba giữa Quốc lộ1A cũ và đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) - đến giáp ranh giới thị trấn Ngô Mây (đường Ngô Quyền ) | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1571 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới xã Cát Hanh và xã Cát Trinh - đến ngã ba giữa Quốc lộ 1A cũ và đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1572 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Km 1189 - đến giáp xã Cát Trinh | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1573 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Km 1188 + 500 - đến giáp Km 1189 | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1574 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Cầu ông Đốc (xã Cát Hanh) - đến Km 1188 + 500 | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1575 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới huyện Phù Mỹ - đến Cầu ông Đốc (xã Cát Hanh) | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1576 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Các tuyến đường còn lại tất cả các khu phố - Thị trấn Cát Khánh | - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1577 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS7, ĐS8, ĐS9 - Khu tái định cư khu dân cư An Quang Tây - Cát Khánh - Thị trấn Cát Khánh | - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1578 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 9 - Khu tái định cư khu dân cư thôn An Quang Tây (9,7 ha) - Thị trấn Cát Khánh | - | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1579 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 8 - Khu tái định cư khu dân cư thôn An Quang Tây (9,7 ha) - Thị trấn Cát Khánh | - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1580 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS 2 - Khu tái định cư khu dân cư thôn An Quang Tây (9,7 ha) - Thị trấn Cát Khánh | - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |