Trang chủ page 87
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi UBND xã Cát Trinh - Xã Cát Trinh | Từ ngã Tư giáp đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) - đến đường ĐT 635 cũ | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1722 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông nội bộ - Khu dân cư Sau Bộ, thôn Đức Phổ 1 - Xã Cát Minh | Trọn tuyến - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1723 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông nội bộ - Khu dân cư cầu cây Bún, thôn Gia Thạnh - Xã Cát Minh | - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1724 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Khu dân cư cầu cây Bún, thôn Gia Thạnh - Xã Cát Minh | Tuyến từ ĐT 633 đi ngã Tư Bản ngàn - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1725 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT 633 đến nhà văn hoá thôn Gia Thạnh - Xã Cát Minh | Ngân hàng NN - đến nhà Văn Hoá Gia Thạnh | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1726 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường nhựa Giáp Cát Tài đi An Trị đến ĐT 633 - Xã Cát Minh | Giáp ranh xã Cát Tài đi - đến ĐT 633 (nhà Cao Bá Chương) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1727 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường nhựa ĐT 633 đi chợ Trung Chánh - Xã Cát Minh | Từ ĐT 633 - đến hết chợ Trung Chánh | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1728 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường nhựa ĐT 633 đi ĐT 639 - Xã Cát Minh | Từ nhà ông Phạm Ngôn - đến hết (khu QH Bộng cây Me) | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1729 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường nhựa ĐT 633 đi Mỹ Cát - Xã Cát Minh | Cầu Gò Loi đi Mỹ Cát - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1730 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường nhựa ĐT 633 đi Mỹ Cát - Xã Cát Minh | UBND xã Cát Minh đi Cầu Gò Loi - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1731 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Chợ Phổ An - Xã Cát Minh | Từ đường ĐT 633 - đến hết Chợ Phổ An | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1732 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông nhựa đi Cầu bến Đò - Xã Cát Minh | Từ đường ĐT 633 đi Cầu bến Đò (giáp huyện Phù Mỹ) - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1733 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường số 3 - Khu QHDC Hóc ông Xồm - Xã Cát Hưng | Trọn tuyến - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1734 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường số 2 - Khu QHDC Hóc ông Xồm - Xã Cát Hưng | Trọn tuyến - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1735 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường số 1 - Khu QHDC Hóc ông Xồm - Xã Cát Hưng | Trọn tuyến - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1736 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D1 - Các tuyến đường khu dân cư trung tâm xã - Xã Cát Hưng | Trọn đường - | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1737 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N4 - Các tuyến đường khu dân cư trung tâm xã - Xã Cát Hưng | Trọn đường - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1738 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N1 - Các tuyến đường khu dân cư trung tâm xã - Xã Cát Hưng | Trọn đường - | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1739 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường số 5 - Các tuyến đường khu dân cư 3,2ha - Xã Cát Hưng | Trọn đường - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1740 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường số 4 - Các tuyến đường khu dân cư 3,2ha - Xã Cát Hưng | Trọn đường - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |