Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Đoạn từ nghĩa trang nhân dân xã Mỹ Quang - đến giáp xã Mỹ Chánh Tây | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 202 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Đoạn từ trường tiểu học Tân Tường An - đến nghĩa trang nhân dân xã Mỹ Quang | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 203 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Đoạn từ đường QL 1A - đến trường tiểu học Tân Tường An | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Từ cầu Ván 1 - đến giáp Quốc lộ 1A | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Từ hết nhà bà Nguyễn Thị Mai - đến cầu Ván 1 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Từ đầu tuyến (giáp ĐT631 cũ) - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Mai | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ngã tư thôn 10 - đến đường tỉnh lộ ĐT 639 | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ cầu Suối Cuồi - đến ngã ba thôn 10 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ranh giới xã Mỹ Thắng Mỹ Lợi thôn 4 - đến cầu Suối Cuồi | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ĐT 632 - đến giáp ranh xã Mỹ Thắng | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ranh giới Mỹ Lợi Mỹ Phong - đến giáp ĐT 632 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 212 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ hết nhà bà Thứ - đến giáp ranh giới Mỹ Lợi | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 213 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ Quốc lộ 1A - đến hết nhà bà Thứ | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 214 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xuân Bình - Vĩnh Lợi, xã Mỹ Thành | Từ tiểu học số 2 xã Mỹ Thành - đến giáp chợ Vĩnh Lợi | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 215 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xuân Bình - Vĩnh Lợi, xã Mỹ Thành | Từ cầu Thanh - đến giáp nhà ông Diệp Dương Đình thôn Vĩnh Lợi 3 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 216 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tại xã Mỹ Trinh | Đường huyện Từ tuyến tránh (Km 0+800) - đến giáp tỉnh lộ ĐT 638 (nhà ông Chung) | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 217 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tại xã Mỹ An | Từ ngã 4 Xuân Bình - đến suối Dứa Mỹ Thọ | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 218 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tránh xã Mỹ Chánh | Từ đường vào Sân vận động - đến giáp đường ĐT 639 (nhà ông Tuấn Lượng và Tâm rèn) | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 219 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tránh xã Mỹ Chánh | Từ Cầu Ngô Trang - đến hết đường vào Sân vận động | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 220 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ nhà ông Thưởng - đến giáp ranh giới Hoài Ân | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |