Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ nhà bà Phố (đầu tuyến ĐT 638 đi ĐT 639) - đến nhà ông Thưởng | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 222 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Gò Cối xã Mỹ Trinh - đến giáp ĐT 631 cũ (nhà bà Phố) | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 223 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Cầu Cây Da - đến giáp gò Cối xã Mỹ Trinh | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 224 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ cầu gò Vàng Lớn xã Mỹ Hòa - đến giáp Cầu Cây Da | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 225 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ cầu Trắng xã Mỹ Hòa - đến giáp cầu Gò Vàng lớn (đoạn qua Mỹ Hòa) | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 226 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Trụ sở thôn Đại Sơn - đến giáp cầu Trắng xã Mỹ Hòa | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 227 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Cầu Suối Đực (ranh giới xã Mỹ Hiệp và xã Cát Hanh) - đến Cầu Trắng xã Mỹ Hòa | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 228 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ cầu Hà Ra - đến đèo Lộ Diêu (giáp Hoài Mỹ) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 229 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ ranh giới Mỹ Thắng Mỹ Đức - đến giáp cầu Hà Ra | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 230 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Hạt Quản lý ĐT 639 - đến giáp xã Mỹ Thắng (xã Mỹ An) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 231 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ ngã ba Chánh Giáo (Mỹ An) - đến hết Hạt quản lý ĐT 639 | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 232 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp ranh giới Mỹ An Mỹ Thọ - đến ngã 3 Chánh Giáo | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 233 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - đến giáp xã Mỹ An | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 234 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ - đến Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 235 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Ao Hoang - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ (Mỹ Thọ) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 236 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Thành Mỹ Thọ - đến Cầu Ao Hoang | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 237 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ cầu Cao - đến giáp xã Mỹ Thọ | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 238 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành - đến cầu Cao | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 239 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Chánh - đến giáp nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 240 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Đá - đến giáp xã Mỹ Thành | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |