Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ đến hồ Hội Khánh) - Xã Mỹ Hòa | Từ đường ĐT 638 - đến giáp cầu Bán Sĩ | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 402 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ đến hồ Hội Khánh) - Xã Mỹ Hòa | Từ giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 - đến giáp đường ĐT 638 | 2.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 403 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường liên xã (từ giáp đường Chu Văn An, thị trấn Phù Mỹ đến hồ Hội Khánh) - Xã Mỹ Hòa | Từ đường xe lửa - đến giáp Khu tái định cư thôn An Lạc 2 | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 404 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ Cống Võ Sỹ Đạo - đến Đập Bà Tài | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 405 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba đường ĐT638 - đến giáp nhà bà Võ Thị Lân | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 406 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba đường ĐT638 - đến Trạm điện thôn Hội Phú | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 407 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ cầu Bằng - đến giáp cầu Phước Tường | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 408 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba thôn Phú Thiện - đến giáp cầu Bằng | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 409 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ cầu xóm 6 - đến giáp thôn Hoà Nghĩa xã Mỹ Hiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 410 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba thôn Phú Thiện - đến giáp cầu xóm 6 | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 411 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ đường sắt - đến ngã ba thôn Phú Thiện | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 412 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư An Giang Đông - | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 413 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư đồng Hóc - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 414 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư cây xăng Thủy Vương đi cầu Hà Ra - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 415 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư đồng Lầy An Giang Tây - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 416 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư, phía nam khu triều cường - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 417 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư đất ông Thái Văn Dũng - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 418 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Điểm khu dân cư thôn An Giang Đông - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 419 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư thôn Hòa Tân - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 420 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Điểm khu dân cư Tân Phú - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |