Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - đến giáp xã Mỹ An | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1082 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ - đến Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1083 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Ao Hoang - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ (Mỹ Thọ) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1084 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Thành Mỹ Thọ - đến Cầu Ao Hoang | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1085 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ cầu Cao - đến giáp xã Mỹ Thọ | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1086 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành - đến cầu Cao | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1087 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Chánh - đến giáp nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1088 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Đá - đến giáp xã Mỹ Thành | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1089 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Ngã ba Phố Họa - đến giáp Cầu Đá | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1090 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp ranh xã Mỹ Cát - đến Ngã ba Phố Họa | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1091 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ ngã ba đồng Cây xanh Cát Tường - đến ngã tư Chánh Trực | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1092 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ hồ Hóc Nhạn - đến ngã ba đồng Cây xanh Cát Tường; | 388.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1093 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ Đèo Nhông - đến Hồ Hóc Nhạn | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1094 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Tánh Mỹ Lợi - đến giáp thị trấn Bình Dương | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1095 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã ba Phú Ninh Đông (nhà ông Toàn) Mỹ Lợi - đến giáp Cầu Tánh | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1096 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Km 28 (Cầu Bắc Dương) - đến ngã ba Phú Ninh Đông Mỹ Lợi | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1097 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ hết Cây xăng dầu ông Thiết - đến Km 28 (Cầu Bắc Dương) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1098 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã 3 Chánh Giáo - đến cây xăng dầu ông Thiết | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1099 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cây xăng dầu ông Long (xã Mỹ Chánh) - đến đường ĐT 639 (ngã 3 Phố Họa nhà ông Mười Trọng) | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1100 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) - đến giáp Cây xăng dầu ông Long | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |