Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cầu Cù Là (xã Mỹ Chánh Tây) - đến cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1102 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang - đến giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1103 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Bình Trị - đến giáp cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1104 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - đến giáp thị trấn Phù Mỹ | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1105 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 (dốc Mả Đá) - đến Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1106 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Vạn An - đến Đèo Phú Cũ (giáp ranh giới huyện Hoài Nhơn) | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1107 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ngã 3 Vạn An (Bắc đường) - đến Cầu Vạn An | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1108 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu ông Diệu - đến giáp ngã 3 Vạn An | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1109 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cống Bà Hàn - đến Cầu ông Diệu | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1110 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà Minh Tân - đến giáp thị trấn Bình Dương | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1111 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Trụ sở thôn Văn Trường Tây - đến nhà Minh Tân | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1112 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ĐT 631 - đến Trụ sở thôn Văn Trường Tây | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1113 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ hết nhà ông Phước - đến giáp Cầu Bốn Thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1114 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà ông Cung - đến hết nhà ông Phước | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1115 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Phù Ly - đến giáp nhà ông Cung | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1116 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu vực còn lại của khu vực thị trấn - Thị Trấn Bình Dương | - | 284.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1117 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường xung quanh Cụm Công nghiệp Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | - | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1118 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1119 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 14m | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1120 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 14m - đến dưới 18m | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |