Trang chủ page 57
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1122 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 22m - đến 26m | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1123 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới > 26m - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1124 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Bắc tuyến số 4 - Thị Trấn Bình Dương | Đường quy hoạch lộ giới 16m - | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1125 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Bắc tuyến số 4 - Thị Trấn Bình Dương | Đường quy hoạch lộ giới 25m - | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1126 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Bắc tuyến số 4 - Thị Trấn Bình Dương | Đường Số 4 lộ giới 25m - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1127 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Tây và Nam Trường Trung học Cơ sở Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1128 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Tây và Nam Trường Trung học Cơ sở Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | Dường quy hoạch trong khu dân cư lộ giới 12m - | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1129 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Tây và Nam Trường Trung học Cơ sở Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | Đường Số 4 lộ giới 25m - | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1130 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Tây và Nam Trường Trung học Cơ sở Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | Đường Xuân Diệu lộ giới 18m - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1131 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía Tây và Nam Trường Trung học Cơ sở Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | Đường Lý Thường Kiệt lộ giới 30m - | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1132 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xuân Diệu - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 18m (trừ đoạn thuộc Khu dân cư phía Tây và Nam Trường Trung học Cơ sở Bình Dương) - | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1133 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Vũ Thị Đức - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 14m - | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1134 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Huỳnh Mạnh, ông Lũy - đến hết địa giới thị trấn Bình Dương (Thị trấn Bình Dương - Mỹ Lợi) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1135 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ giáp tuyến số 1 và hết nhà ông Ninh - đến hết nhà ông Huỳnh Mạnh, ông Lũy | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1136 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Bội và hết Trường PTTH Phù Mỹ 2 - đến giáp tuyến số 1 và hết nhà ông Ninh | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1137 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Lợi, ông Hường - đến hết nhà ông Bội và hết Trường PTTH Phù Mỹ 2 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1138 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ nhà ông Trạng, ông Chánh - đến hết nhà ông Lợi, ông Hường | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1139 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Trọng Sanh - Thị Trấn Bình Dương | Từ đường Nguyễn Huệ - đến giáp ranh giới xã Mỹ Lộc | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1140 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Ngọc Hồ - Thị Trấn Bình Dương | Từ đường Nguyễn Du - đến giáp đường Lâm Văn Thật | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |