Trang chủ page 61
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Cát thôn Vạn Phước Đông lộ giới 16m - Xã Mỹ Hiệp | - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1202 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ cầu Cách Thủy - đến giáp đường tỉnh lộ 638 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1203 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1204 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ đường sắt - đến hết nhà ông Thiết; | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1205 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ cầu Cách Thuỷ - đến giáp đường tỉnh lộ 638 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1206 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1207 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp) - đến hết Cụm Công nghiệp Đại Thạnh (đường trục chính Cụm Công nghiệp) | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1208 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đường từ QL 1A (Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp trụ sở thôn Tú Dương, xã Mỹ Hiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1209 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đường từ QL 1A (Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1210 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Đại Thuận | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1211 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (Ngã tư nhà đá) - đến giáp đường đường sắt | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1212 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1213 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1214 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đường từ QL 1A (đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp nhà ông Sang thôn An Trinh (trọn đường) và các tuyến đường nội bộ chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1215 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ cầu Đình - đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá - An Lương) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1216 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ cầu Đình - đến giáp đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1217 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (cây số 7) - đến giáp cầu Đình | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1218 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đường từ QL 1A (nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1219 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Hiệp | Đường từ QL 1A (nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông, xã Mỹ Hiệp) - đến hết Trường tiểu học số 1 Mỹ Hiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1220 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ tỉnh lộ 638 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |