Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Tuyến đường từ cây xăng Trinh Vân Nam - đến giáp hành lang tuyến tránh QL 1A | 332.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1302 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Từ nhà ông Tư Lợi (ĐT 631 cũ) - đến giáp ĐT 638 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1303 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Khu dân cư Lạc Sơn Hồ Dốc Đá - đến nhà ông Hòa | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1304 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Tuyến đường Hòa Bình từ nhà ông Hạnh - đến trụ sở thôn Trinh Vân Bắc | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1305 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Đường huyện từ Tuyến tránh (Km0 + 800) - đến giáp tỉnh lộ ĐT 638 đi ĐT 639 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1306 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Khu Tái định cư thôn Xuân Bình - | 353.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1307 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Từ Trụ sở UBND xã đi Mỹ Thắng - | 372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1308 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Khu Dân cư sau Nhà hàng Nam Thịnh Phát - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1309 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu tái định cư thôn An Xuyên 2, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đê sông La Tinh thuộc thôn An Xuyên 2 - | 986.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1310 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ trên 16m - đến 30m | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1311 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ trên 14m - đến 16m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1312 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ 10m - đến 14m | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1313 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ Cổng Chào Hiệp An đi Đông An - Xã Mỹ Chánh | Từ nhà ông Toàn - đến hết nhà ông Anh | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1314 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Thượng An - Xã Mỹ Chánh | Đường tránh xã Mỹ Chánh thuộc thôn Thượng An - | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1315 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư thôn Đông An - Xã Mỹ Chánh | Đường Nhà Đá - An Lương thuộc thôn Đông An - | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1316 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư (trước nhà ông Hùng nước đá) thôn Hiệp An - Xã Mỹ Chánh | Đường QH khu dân cư - | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1317 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía tây trạm biến áp thôn Lương Trung - Xã Mỹ Chánh | Nhà văn hóa thôn thôn Lương Trung - đến giáp trạm biến áp | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1318 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư (phía đông nhà ông Đương thôn Công Trung) - Xã Mỹ Chánh | Từ đường ĐT 639 giáp nhà ông Đương - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1319 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ đường ĐT.632 đến giáp đường tránh xã Mỹ Chánh (Phía đông Quảng trường) - Xã Mỹ Chánh | Từ nhà ông Hồng - đến giáp đường tránh | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1320 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Chánh | Xung quanh chợ An Lương - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |