Trang chủ page 107
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Từ nhà ông Hải trưởng - đến giáp ĐT 638 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2122 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Từ nhà ông Bình Quế - đến giáp Cổng chào thôn Chánh Thuận | 415.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2123 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Từ hành lang tuyến tránh QL 1A - đến giáp cầu ngũ | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2124 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Tuyến đường từ cây xăng Trinh Vân Nam - đến giáp hành lang tuyến tránh QL 1A | 415.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2125 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Từ nhà ông Tư Lợi (ĐT 631 cũ) - đến giáp ĐT 638 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2126 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Khu dân cư Lạc Sơn Hồ Dốc Đá - đến nhà ông Hòa | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2127 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Tuyến đường Hòa Bình từ nhà ông Hạnh - đến trụ sở thôn Trinh Vân Bắc | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2128 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Đường huyện từ Tuyến tránh (Km0 + 800) - đến giáp tỉnh lộ ĐT 638 đi ĐT 639 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2129 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Khu Tái định cư thôn Xuân Bình - | 442.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2130 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Từ Trụ sở UBND xã đi Mỹ Thắng - | 465.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2131 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Khu Dân cư sau Nhà hàng Nam Thịnh Phát - | 375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2132 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu tái định cư thôn An Xuyên 2, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đê sông La Tinh thuộc thôn An Xuyên 2 - | 1.233.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2133 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ trên 16m - đến 30m | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2134 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ trên 14m - đến 16m | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2135 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ 10m - đến 14m | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2136 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ Cổng Chào Hiệp An đi Đông An - Xã Mỹ Chánh | Từ nhà ông Toàn - đến hết nhà ông Anh | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2137 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Thượng An - Xã Mỹ Chánh | Đường tránh xã Mỹ Chánh thuộc thôn Thượng An - | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2138 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư thôn Đông An - Xã Mỹ Chánh | Đường Nhà Đá - An Lương thuộc thôn Đông An - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2139 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư (trước nhà ông Hùng nước đá) thôn Hiệp An - Xã Mỹ Chánh | Đường QH khu dân cư - | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2140 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía tây trạm biến áp thôn Lương Trung - Xã Mỹ Chánh | Nhà văn hóa thôn thôn Lương Trung - đến giáp trạm biến áp | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |