Trang chủ page 121
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường kết nối ĐT 638 đi ĐT 639 | Từ đầu tuyến (giáp ĐT631 cũ) - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Mai | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2402 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ngã tư thôn 10 - đến đường tỉnh lộ ĐT 639 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2403 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ cầu Suối Cuồi - đến ngã ba thôn 10 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2404 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ranh giới xã Mỹ Thắng Mỹ Lợi thôn 4 - đến cầu Suối Cuồi | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2405 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ĐT 632 - đến giáp ranh xã Mỹ Thắng | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2406 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ ranh giới Mỹ Lợi Mỹ Phong - đến giáp ĐT 632 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2407 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ hết nhà bà Thứ - đến giáp ranh giới Mỹ Lợi | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2408 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Văn Trường - Mỹ Thắng | Từ Quốc lộ 1A - đến hết nhà bà Thứ | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2409 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xuân Bình - Vĩnh Lợi, xã Mỹ Thành | Từ tiểu học số 2 xã Mỹ Thành - đến giáp chợ Vĩnh Lợi | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2410 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xuân Bình - Vĩnh Lợi, xã Mỹ Thành | Từ cầu Thanh - đến giáp nhà ông Diệp Dương Đình thôn Vĩnh Lợi 3 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2411 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tại xã Mỹ Trinh | Đường huyện Từ tuyến tránh (Km 0+800) - đến giáp tỉnh lộ ĐT 638 (nhà ông Chung) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2412 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tại xã Mỹ An | Từ ngã 4 Xuân Bình - đến suối Dứa Mỹ Thọ | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2413 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tránh xã Mỹ Chánh | Từ đường vào Sân vận động - đến giáp đường ĐT 639 (nhà ông Tuấn Lượng và Tâm rèn) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2414 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tránh xã Mỹ Chánh | Từ Cầu Ngô Trang - đến hết đường vào Sân vận động | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2415 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ nhà ông Thưởng - đến giáp ranh giới Hoài Ân | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2416 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ nhà bà Phố (đầu tuyến ĐT 638 đi ĐT 639) - đến nhà ông Thưởng | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2417 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Gò Cối xã Mỹ Trinh - đến giáp ĐT 631 cũ (nhà bà Phố) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2418 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Cầu Cây Da - đến giáp gò Cối xã Mỹ Trinh | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2419 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ cầu gò Vàng Lớn xã Mỹ Hòa - đến giáp Cầu Cây Da | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2420 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ cầu Trắng xã Mỹ Hòa - đến giáp cầu Gò Vàng lớn (đoạn qua Mỹ Hòa) | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |