Trang chủ page 122
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2421 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Trụ sở thôn Đại Sơn - đến giáp cầu Trắng xã Mỹ Hòa | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2422 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 638 | Từ Cầu Suối Đực (ranh giới xã Mỹ Hiệp và xã Cát Hanh) - đến Cầu Trắng xã Mỹ Hòa | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2423 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ cầu Hà Ra - đến đèo Lộ Diêu (giáp Hoài Mỹ) | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2424 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ ranh giới Mỹ Thắng Mỹ Đức - đến giáp cầu Hà Ra | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2425 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Hạt Quản lý ĐT 639 - đến giáp xã Mỹ Thắng (xã Mỹ An) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2426 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ ngã ba Chánh Giáo (Mỹ An) - đến hết Hạt quản lý ĐT 639 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2427 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp ranh giới Mỹ An Mỹ Thọ - đến ngã 3 Chánh Giáo | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2428 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - đến giáp xã Mỹ An | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2429 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ - đến Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2430 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Ao Hoang - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ (Mỹ Thọ) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2431 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Thành Mỹ Thọ - đến Cầu Ao Hoang | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2432 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ cầu Cao - đến giáp xã Mỹ Thọ | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2433 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành - đến cầu Cao | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2434 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Chánh - đến giáp nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2435 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Đá - đến giáp xã Mỹ Thành | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2436 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Ngã ba Phố Họa - đến giáp Cầu Đá | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2437 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp ranh xã Mỹ Cát - đến Ngã ba Phố Họa | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2438 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ ngã ba đồng Cây xanh Cát Tường - đến ngã tư Chánh Trực | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2439 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ hồ Hóc Nhạn - đến ngã ba đồng Cây xanh Cát Tường; | 388.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2440 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ Đèo Nhông - đến Hồ Hóc Nhạn | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |