Trang chủ page 123
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2441 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Tánh Mỹ Lợi - đến giáp thị trấn Bình Dương | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2442 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã ba Phú Ninh Đông (nhà ông Toàn) Mỹ Lợi - đến giáp Cầu Tánh | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2443 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Km 28 (Cầu Bắc Dương) - đến ngã ba Phú Ninh Đông Mỹ Lợi | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2444 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ hết Cây xăng dầu ông Thiết - đến Km 28 (Cầu Bắc Dương) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2445 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã 3 Chánh Giáo - đến cây xăng dầu ông Thiết | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2446 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cây xăng dầu ông Long (xã Mỹ Chánh) - đến đường ĐT 639 (ngã 3 Phố Họa nhà ông Mười Trọng) | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2447 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) - đến giáp Cây xăng dầu ông Long | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2448 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cầu Cù Là (xã Mỹ Chánh Tây) - đến cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2449 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang - đến giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2450 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Bình Trị - đến giáp cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2451 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - đến giáp thị trấn Phù Mỹ | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2452 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 (dốc Mả Đá) - đến Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2453 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Vạn An - đến Đèo Phú Cũ (giáp ranh giới huyện Hoài Nhơn) | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2454 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ngã 3 Vạn An (Bắc đường) - đến Cầu Vạn An | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2455 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu ông Diệu - đến giáp ngã 3 Vạn An | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2456 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cống Bà Hàn - đến Cầu ông Diệu | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2457 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà Minh Tân - đến giáp thị trấn Bình Dương | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2458 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Trụ sở thôn Văn Trường Tây - đến nhà Minh Tân | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2459 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ĐT 631 - đến Trụ sở thôn Văn Trường Tây | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2460 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ hết nhà ông Phước - đến giáp Cầu Bốn Thôn | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |