Trang chủ page 125
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2481 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Huỳnh Mạnh, ông Lũy - đến hết địa giới thị trấn Bình Dương (Thị trấn Bình Dương - Mỹ Lợi) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2482 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ giáp tuyến số 1 và hết nhà ông Ninh - đến hết nhà ông Huỳnh Mạnh, ông Lũy | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2483 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Bội và hết Trường PTTH Phù Mỹ 2 - đến giáp tuyến số 1 và hết nhà ông Ninh | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2484 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Lợi, ông Hường - đến hết nhà ông Bội và hết Trường PTTH Phù Mỹ 2 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2485 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Văn Dũng (Tuyến đường ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ nhà ông Trạng, ông Chánh - đến hết nhà ông Lợi, ông Hường | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2486 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Trọng Sanh - Thị Trấn Bình Dương | Từ đường Nguyễn Huệ - đến giáp ranh giới xã Mỹ Lộc | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2487 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Võ Ngọc Hồ - Thị Trấn Bình Dương | Từ đường Nguyễn Du - đến giáp đường Lâm Văn Thật | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2488 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trương Văn Của - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Liên - đến nhà ông Sang, ông Tài | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2489 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tăng Bạt Hổ - Thị Trấn Bình Dương | Lộ giới 20m - | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2490 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Quảng - Thị Trấn Bình Dương | Quốc lộ 1A: đoạn từ nhà ông Dũng thuốc sâu, nhà ông Bé - đến giáp ruộng | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2491 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Phăng - Thị Trấn Bình Dương | Từ đường Nguyễn Du - đến giáp Cụm công nghiệp Bình Dương | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2492 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Nhạc - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết đường Xuân Diệu - đến hết giáp ĐT632 | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2493 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Nhạc - Thị Trấn Bình Dương | Từ nhà bà Lương Thị Quyền (phía Bắc đường), giáp Khách sạn Hoàng Tý (phía Nam đường) - đến hết nhà ông Đông (phía Bắc) đến giáp đường xuân Diệu | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2494 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Lữ (Tuyến số 3 đến giáp tuyến ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết khu quy hoạch sinh hoạt văn hóa, hết đài tưởng niệm - đến giáp tuyến ĐT632 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2495 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Lữ (Tuyến số 3 đến giáp tuyến ĐT 632) - Thị Trấn Bình Dương | Từ nhà ông Lắm, giáp cây xăng dầu 22 - đến hết khu quy hoạch sinh hoạt văn hóa, hết đài tưởng niệm | 3.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2496 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Huệ (Tuyến Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Bình Dương | Từ nhà ông Liên - đến hết Cống Bà Hàn(phía Đông đường, phía Tây từ nhà ông Huyến đến hết cống bà Hàn) | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2497 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Huệ (Tuyến Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Bình Dương | Từ giáp cây xăng dầu 22 phía đông đường, phía tây đường nhà ông Khải - đến hết nhà ông Trứ máy gạo ( phía Đông đường, phía Tây hết cửa hàng xe máy Nhơn) | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2498 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Huệ (Tuyến Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Bình Dương | Từ giáp đường Huỳnh Văn Thống - đến đến giáp cây xăng dầu 22 phí đông đường (Phía Tây hết cây xăng dầu ông Cầu) | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2499 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Huệ (Tuyến Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Bình Dương | Từ ranh giới xã Mỹ Phong - đến giáp đường Huỳnh Văn Thống(Phía Đông giáp đường Huỳnh Văn Thống,Phía Tây hết nhà ông Nguyễn Hải Đăng) | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2500 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Nguyễn Du - Thị Trấn Bình Dương | Từ hết nhà ông Trương Nhạn, hết nhà bà Phúc - đến giáp ranh giới xã Mỹ Châu | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |