Trang chủ page 131
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba đường ĐT638 - đến Trạm điện thôn Hội Phú | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2602 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ cầu Bằng - đến giáp cầu Phước Tường | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2603 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba thôn Phú Thiện - đến giáp cầu Bằng | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2604 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ cầu xóm 6 - đến giáp thôn Hoà Nghĩa xã Mỹ Hiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2605 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ ngã ba thôn Phú Thiện - đến giáp cầu xóm 6 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2606 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Hòa | Từ đường sắt - đến ngã ba thôn Phú Thiện | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2607 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư An Giang Đông - | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2608 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư đồng Hóc - | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2609 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư cây xăng Thủy Vương đi cầu Hà Ra - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2610 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư đồng Lầy An Giang Tây - | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2611 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư, phía nam khu triều cường - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2612 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư đất ông Thái Văn Dũng - | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2613 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Điểm khu dân cư thôn An Giang Đông - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2614 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư thôn Hòa Tân - | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2615 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Điểm khu dân cư Tân Phú - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2616 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Đông - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2617 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Khu dân cư Phú Hà, mặt hướng Tây - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2618 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Các đường trong khu triều cường - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2619 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Đường từ ngã 3 nhà ông Mạnh đi Bến Đình - | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2620 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Đức | Đường từ nhà bà Hoành - đến xóm 2 Tân Phú | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |