Trang chủ page 139
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Dương Liễu Nam, thị trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2762 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài | Đường lộ giới | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2763 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2764 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2765 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2766 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài | Mặt đường Nhà Đá An Lương - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2767 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Mỹ, xã Mỹ Cát | Đường lộ giới | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2768 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Mỹ, xã Mỹ Cát | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2769 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Mỹ, xã Mỹ Cát | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2770 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Mỹ, xã Mỹ Cát | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2771 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2772 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2773 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2774 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2775 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Mặt đường ĐT 632 - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2776 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2777 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2778 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới từ 18m - đến 22m | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2779 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2780 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Mặt đường ĐT 632 - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |