Trang chủ page 156
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ ranh giới xã Cát Thành và thị trấn Cát Khánh - đến ranh giới huyện Phù Mỹ (Cầu Đề Gi) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3102 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới - đến ranh giới giữa xã Cát Thành và thị trấn Cát Khánh | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3103 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ đỉnh đèo Chánh Oai, xã Cát Hải - đến ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3104 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ đỉnh đèo Tân Thanh, xã Cát Hải - đến đỉnh đèo Chánh Oai, xã Cát Hải | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3105 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến, xã Cát Hải - đến đỉnh đèo Tân Thanh, xã Cát Hải | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3106 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ranh giới xã Cát Thành và thị trấn Cát Khánh - đến giáp ranh giới huyện Phù Mỹ (trừ đoạn trùng với đường ĐT 633) | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3107 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ - đến ranh giới xã Cát Thành và Thị trấn Cát Khánh | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3108 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT639 cũ | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến, xã Cát Hải - đến đền thờ Nguyễn Trung Trực | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3109 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT635 cũ (giáp đường Đinh Bộ Lĩnh đến ngã 3 Chánh Liêm, Cát Tường) | Đoạn từ ranh giới Thị trấn Ngô Mây - đến giáp đường Quốc lộ 19B | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3110 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giữa thôn Bình Đức, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành - đến giáp Khu quy hoạch dân cư Sân bay Phù Cát | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3111 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường - đến giáp ranh giới giữa thôn Hòa Dõng, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành, thị xã An Nhơn | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3112 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn - đến ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3113 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B - đến Trục khu kinh tế nối dài đến đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3114 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới thị trấn Cát Tiến và Cát Hưng - đến ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B đến Trục khu kinh tế nối dài | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3115 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Các đoạn còn lại - | 910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3116 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ giáp ranh xã Cát Sơn - đến Cầu Dây | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3117 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ngã tư đường ĐT 638 - đến giáp ranh xã Cát Sơn | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3118 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm - đến ngã tư đường ĐT 638 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3119 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm - đến ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3120 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT 634 | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |