Trang chủ page 157
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3121 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Các đoạn còn lại của đường ĐT 633 - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3122 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ Cổng Nghĩa trang Liệt sỹ (Cát Minh) - đến cuối đường ĐT 633 thuộc thị trấn Cát Khánh (bao gồm cả đoạn trùng với đường ĐT 639) | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3123 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Từ Cầu Suối Trương - đến nhà ông Phan Ngọc An (xã Cát Minh) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3124 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ đường vào Đập Quang xã Cát Tài - đến giáp ranh giới giữa xã Cát Tài và Cát Minh | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3125 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Đoạn từ ngã ba đường bê tông đi thôn Thái Bình - đến đường vào Đập Quang xã Cát Tài | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3126 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) | Từ giáp Quốc lộ 1A (ngã 3 Chợ Gồm) - đến hết Cây xăng Chợ Gồm xã Cát Hanh | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3127 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường trục Khu kinh tế nối dài | Từ ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) - đến ranh giới huyện An Nhơn | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3128 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường trục Khu kinh tế nối dài | Từ cầu Cát Chánh (lý trình Km3+123) - đến giáp ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) (đoạn Cát Chánh) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3129 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A cũ | Từ ranh giới giữa thị trấn Ngô Mây và xã Cát Trinh - đến giáp ngã ba Quốc lộ 1A (thuộc thôn Phú Kim, xã Cát Trinh) | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3130 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A cũ | Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - đến giáp Quốc lộ 1A (thuộc thôn Kiều An, xã Cát Tân) | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3131 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Cầu Nha Đái - đến giáp ranh giới thị xã An Nhơn | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3132 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - đến Cầu Nha Đái (Cầu Hòa Dõng 1) | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3133 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ngã ba giữa Quốc lộ1A cũ và đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) - đến giáp ranh giới thị trấn Ngô Mây (đường Ngô Quyền ) | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3134 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới xã Cát Hanh và xã Cát Trinh - đến ngã ba giữa Quốc lộ 1A cũ và đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3135 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Km 1189 - đến giáp xã Cát Trinh | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3136 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Km 1188 + 500 - đến giáp Km 1189 | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3137 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ Cầu ông Đốc (xã Cát Hanh) - đến Km 1188 + 500 | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3138 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Quốc lộ 1A (Đoạn đi qua xã Cát Tân, Cát Trinh, Cát Hanh) | Từ ranh giới huyện Phù Mỹ - đến Cầu ông Đốc (xã Cát Hanh) | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3139 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Các tuyến đường còn lại tất cả các khu phố - Thị trấn Cát Khánh | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3140 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐS7, ĐS8, ĐS9 - Khu tái định cư khu dân cư An Quang Tây - Cát Khánh - Thị trấn Cát Khánh | - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |