Trang chủ page 226
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4501 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Hanh | Từ ĐT 634 - đến hết nhà ông Nguyễn Xuân Thành | 356.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4502 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Hanh | Từ ĐT 634 - đến hết nhà ông Võ Trường Chinh | 356.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4503 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Hanh | Từ Quốc lộ 1A - đến cổng trường Quân đoàn 3 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4504 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông ga Mỹ Hóa (cũ) - Xã Cát Hanh | Đoạn còn lại - | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4505 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông ga Mỹ Hóa (cũ) - Xã Cát Hanh | Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4506 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông trước Trường THCS Cát Hanh - Xã Cát Hanh | Trọn đường - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4507 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Hanh | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp chợ Gồm (nhà ông Trần Tài) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4508 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Hanh | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp chợ Gồm (nhà cô Phôi) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4509 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông phía đông chợ Gồm - Xã Cát Hanh | Từ ĐT 633 - đến hết nhà ông Trần Văn Nhơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4510 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông phía Tây chợ Gồm - Xã Cát Hanh | Từ ĐT 633 - đến nhà ông Võ Tạo | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4511 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hanh | Từ Quốc lộ 1A - đến giáp đường Cao tốc Bắc Nam | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4512 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông cống chui Khánh Phước - Xã Cát Hanh | Từ khu TĐC thôn Khánh Phước - đến giáp xã Cát Lâm | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4513 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông cống chui Khánh Phước - Xã Cát Hanh | Từ Quốc lộ 1A - đến hết khu TĐC thôn Khánh Phước | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4514 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hanh | Từ đường Cao tốc Bắc Nam - đến giáp đường tỉnh lộ ĐT 634 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4515 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hanh | Từ Quốc lộ 1A (ngã ba Chợ Gồm) - đến giáp giáp đường Cao tốc Bắc Nam | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4516 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông mặt sau khu Nam cầu Kiều An (Đông Quốc lộ 1A, khu TĐC) - Khu TĐC trước cây xăng (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân | Trọn đường - | 1.681.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4517 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước cây xăng (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân | Trọn đường - | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4518 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước cây xăng (Đông QL 1A) - Xã Cát Tân | Trọn đường - | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4519 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước Nhà Thờ (Đông QL 1A) - Xã Cát Tân | Trọn đường - | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4520 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước Nhà Thờ (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân | Trọn đường - | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |