Trang chủ page 260
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5181 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường Tây tỉnh (ĐT638) | Từ đường Quốc lộ 19B (xã Tây Bình) - đến ranh giới xã Tây An (Lỗ Hạ Đạt) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5182 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường Tây tỉnh (ĐT638) | Từ giáp đường đi An Chánh - đến giáp đường Quốc lộ 19B | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5183 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường Tây tỉnh (ĐT638) | Từ Cầu An Thái - đến giáp đường đi An Chánh | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5184 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường ĐH636 | Đoạn cũ còn lại - đến Cây Xoài 1 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5185 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường ĐH636 | Tuyến mới từ ranh giới An Nhơn - đến Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5186 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) | Đoạn còn lại - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5187 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) | Đoạn từ Quốc lộ 19B - đến ranh giới xã Bình Hòa và thị trấn Phú Phong | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5188 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu Hòa Mỹ - đến Trường Tiểu học Bình Thuận | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5189 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhâm - đến giáp cầu Hòa Mỹ | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5190 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Đoạn xây dựng mới từ thôn Kiên Ngãi - đến thôn Phú Hưng | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5191 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu ông Lưu - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Nhâm (KV trung tâm, đi qua trước UBND xã Bình Tân) | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5192 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Đoạn từ ranh giới xã Bình Tân - Bình Thành - đến cầu ông Lưu | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5193 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ ngã 3 điểm rẽ đoạn xây dựng mới - đến ranh giới xã Bình Tân - Bình Thành theo tuyến cũ. | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5194 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ cầu văn Phong - đến giáp đến ngã 3 điểm rẽ đoạn xây dựng mới | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5195 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Quán 50 - đến cầu Văn Phong (thôn Kiên Ngãi) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5196 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Đoạn còn lại - | 580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5197 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Từ Suối Nhiên - đến ranh giới xã Tây Giang | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5198 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Từ cầu Văn Phong (dưới UBND xã Bình Thành) - đến suối Nhiên | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5199 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Đoạn còn lại - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5200 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ giáp Cầu Mỹ An - đến giáp Cầu Hóc Lớn thôn Đại Chí | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |