Trang chủ page 274
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5461 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường ĐH636 | Đoạn cũ còn lại - đến Cây Xoài 1 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5462 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường ĐH636 | Tuyến mới từ ranh giới An Nhơn - đến Quốc lộ 19 (Trụ sở HTXNN Bình Nghi 1) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5463 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) | Đoạn còn lại - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5464 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Đường từ QL19B đi Tây Bình (ĐH28) | Đoạn từ Quốc lộ 19B - đến ranh giới xã Bình Hòa và thị trấn Phú Phong | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5465 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu Hòa Mỹ - đến Trường Tiểu học Bình Thuận | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5466 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhâm - đến giáp cầu Hòa Mỹ | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5467 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Đoạn xây dựng mới từ thôn Kiên Ngãi - đến thôn Phú Hưng | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5468 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu ông Lưu - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Nhâm (KV trung tâm, đi qua trước UBND xã Bình Tân) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5469 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Đoạn từ ranh giới xã Bình Tân - Bình Thành - đến cầu ông Lưu | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5470 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ ngã 3 điểm rẽ đoạn xây dựng mới - đến ranh giới xã Bình Tân - Bình Thành theo tuyến cũ. | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5471 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ cầu văn Phong - đến giáp đến ngã 3 điểm rẽ đoạn xây dựng mới | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5472 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Quán 50 - đến cầu Văn Phong (thôn Kiên Ngãi) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5473 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Đoạn còn lại - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5474 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Từ Suối Nhiên - đến ranh giới xã Tây Giang | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5475 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Từ cầu Văn Phong (dưới UBND xã Bình Thành) - đến suối Nhiên | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5476 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Đoạn còn lại - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5477 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ giáp Cầu Mỹ An - đến giáp Cầu Hóc Lớn thôn Đại Chí | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5478 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hòa - đến cuối Cầu Mỹ An (đoạn đường tránh) | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5479 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hòa - đến cuối Cầu Mỹ An | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5480 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ Cầu Cống Đá - đến hết ranh giới xã Bình Hòa | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |