Trang chủ page 382
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7621 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 1/5 | Từ đường Trần Hưng Đạo - đến Trạm điện (hết số nhà 27 và số nhà 36) | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7622 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đống Đa | Trọn đường, lộ giới 30m - | 11.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7623 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đội Cung | Lộ giới 18m (Khu tái định cư E655 phường Bùi Thị Xuân) - | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7624 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đội Cấn | Trọn đường (đường số 2, lộ giới 11m Trại gà 2) - | 5.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7625 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Văn Cát | Lộ giới 18m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân) - | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7626 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Thị Điểm | Trọn đường - | 6.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7627 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Nguyễn Tuấn | Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch cà phê) - | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7628 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đỗ Nhuận | Đường số 41 (lộ giới 25m), khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7629 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đô Đốc Bảo | Lộ giới 12m: Từ giáp đường Nguyễn Huệ - đến giáp đường Phạm Hùng | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7630 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Văn Nhưng | Đường số 11, lộ giới 14m, khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương - | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7631 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Ruối | Đường số 2, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ - | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7632 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Liệt | Trọn đường - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7633 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Công Tráng | Trọn đường, lộ giới 16m (Khu quy hoạch D3) - | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7634 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Bộ Lĩnh | Đoạn còn lại - | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7635 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Bộ Lĩnh | Từ đường Nguyễn Huệ - đến hết cổng Kho mía đường | 7.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7636 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Diên Hồng | Từ đường Lê Lai - đến đường Ngô Mây | 19.530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7637 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Diên Hồng | Từ đường Nguyễn Thái Học - đến đường Lê Lai | 15.390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7638 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Điện Biên Phủ | Đoạn còn lại - | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7639 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Điện Biên Phủ | Từ giáp đường Hùng Vương - đến hết giáp đường Lâm Văn Tương | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7640 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Điện Biên Phủ | Từ Quốc lộ 1D - đến giáp đường Trần Hưng Đạo | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |