Trang chủ page 391
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7801 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Niệm | Đường số 43 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7802 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Như Đỗ | Lộ giới 8m Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 13.770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7803 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Nhạc | Trọn đường - | 9.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7804 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Nghiêm | Khu QHDC Xóm Tiêu - | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7805 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Mân | Từ cầu Lê Thanh Nghị - đến đường Điện Biên Phủ, lộ giới 30m | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7806 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lương Bằng | Đoạn còn lại (lộ giới 16m Khu sân bay) - | 19.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7807 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lương Bằng | Đoạn từ đường Phạm Hùng - đến Tôn Đức Thắng (Khu biệt thự ga Hàng Không) | 24.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7808 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lữ | Trọn đường - | 12.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7809 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lạc | Trọn đường - | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7810 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khuyến | Trọn đường (thuộc Khu QHDC Nam Sông Hà Thanh) - | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7811 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khoái | Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224) - | 8.910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7812 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khoa Chiêm | Đường số 22, lộ giới 9m Khu QHDC Xóm Tiêu - | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7813 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khắc Viện | Lộ giới 10m: từ đường Nguyễn Văn - đến đường Châu Văn Liêm Khu QHDC Trại Gà | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7814 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Huy Tưởng | Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay) - | 9.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7815 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Tiến | Đường số 16B, lộ giới 10m (từ đường Lê Thanh Nghị - đến đường Lý Văn Bưu) Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7816 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Thọ | Trọn đường, lộ giới 14m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7817 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Thận | Đường số 2, lộ giới 12m, khu dân cư gần làng SOS phường Nhơn Bình - | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7818 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Quang | Đường số 5, lộ giới 12m, từ đường Nguyễn Văn - đến đường Đặng Thai Mai Khu quy hoạch dân cư Đông bến xe khách Trung tâm) | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7819 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Cầu | Trọn đường, lộ giới 6m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7820 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Cảnh | Khu quy hoạch phía Bắc hồ sinh thái đầm Đống Đa - | 8.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |