Trang chủ page 441
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8801 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 9 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 5m - | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8802 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 8 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 6m - | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8803 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 6 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 12m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8804 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 5 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 12m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8805 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 4 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 9m - | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8806 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 3 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 9m - | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8807 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 2 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 10m - | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8808 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 1 - Khu tái định cư dân vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Lộ giới 10m - | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8809 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu tái định cư vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Các đường số 1, 2, 3, 4, 5 và 6 - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8810 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu tái định cư vùng thiên tai xã Nhơn Hải | Các lô đất đường liên xã Nhơn Hải - Nhơn Hội (đường bê tông xi măng) - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8811 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D6 - HTKT Khu dân cư thôn Hải Bắc - Nhơn Hải | Lộ giới 13m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8812 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D5 - HTKT Khu dân cư thôn Hải Bắc - Nhơn Hải | Lộ giới 13,5m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8813 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N5 - HTKT Khu dân cư thôn Hải Bắc - Nhơn Hải | Lộ giới 13m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8814 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N4 - HTKT Khu dân cư thôn Hải Bắc - Nhơn Hải | Lộ giới 13m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8815 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N3 - HTKT Khu dân cư thôn Hải Bắc - Nhơn Hải | Lộ giới 13m - | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8816 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường liên xã Nhơn Hải - Nhơn Hội, xã Nhơn Hải | - | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8817 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải | Đất khu dân cư còn lại (Bao gồm các tuyến đường trong khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 1,2 và Khu tái định cư Nhơn Phước mở rộng về phía Nam, phía Nam 2) - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8818 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hải | Các lô đất đường liên xã - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8819 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các Khu vực còn lại của xã Nhơn Hội - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hội | - | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8820 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường ĐT639 - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hội | Đoạn từ km 0 - đến giáp ranh giới xã Phước Hoà, huyện Tuy Phước | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |