Trang chủ page 462
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9221 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Cư Trinh | Đường số 7, lộ giới 12m: từ đ/số 1 - đến đ/số 8 (Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu) | 2.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9222 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Công Trứ | Trọn đường - | 11.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9223 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Công Hoan | Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9224 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Cơ Thạch | Đường số 37A (lộ giới 16m); 37B (lộ giới 13,5m); 37C (lộ giới 15m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 4.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9225 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Cơ Thạch | Đường số 48 (lộ giới 16,5m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 5.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9226 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Chí Diểu | Lộ giới 12m (Khu TĐC phường Trần Quang Diệu) - | 2.128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9227 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Chánh | Đoạn còn lại - | 4.096.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9228 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Chánh | Từ đường Phạm Hồng Thái - đến đường Hoàng Hoa Thám | 8.704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9229 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Cảnh Chân | Trọn đường, lộ giới 6m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9230 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Cang | Đường số 5 và số 6, lộ giới 18m, (khu dân cư phía Tây đường An Dương Vương ) - | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9231 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay) - | 7.272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9232 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Bính | Đường số 39 (lộ giới 25m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 5.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9233 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Biểu | Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay) - | 7.488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9234 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Bèo | Đường số 8, lộ giới 10m Khu QHDC Đảo 1A Bắc Sông Hà Thanh - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9235 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Bá Tuyển | Đường số 17, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ - | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9236 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Bá Huân | Trọn đường, lộ giới 6m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9237 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn An Khương | Lộ giới 14m (Khu TĐC phường Trần Quang Diệu) - | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9238 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Ngọc Hân Công Chúa | Trọn đường - | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9239 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Ngô Văn Sở | Trọn đường - | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9240 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Ngô Trọng Thiên | Đoạn còn lại, lộ giới 6m (khu QHDC Cảng) - | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |