Trang chủ page 548
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10941 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu dân cư khu phố 8, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Từ lô số 18 - đến lô số 25 (tiếp giáp đường lộ giới 9,5m) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10942 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu dân cư khu phố 8, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Từ lô số 08 - đến lô số 15 (tiếp giáp đường lộ giới 18m) | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10943 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu dân cư khu phố 8, phường Tam Quan - Phường Tam Quan | Từ lô số 01 - đến lô số 7 (Tiếp giáp với tuyến đường kết nối đường 26/3, phường Tam Quan đến Cụm công nghiệp Hoài Châu | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10944 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan | Tuyến đường số 10, lộ giới 18m - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10945 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan | Tuyến đường số 9, lộ giới 18m - | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10946 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan | Tuyến đường số 6, lộ giới 18m - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10947 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan | Tuyến đường số 5, lộ giới 18m - | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10948 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Các tuyến đường trong khu Quy hoạch dân cư Phú Mỹ Lộc - Phường Tam Quan | Tuyến đường số 1, lộ giới 18m - | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10949 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường bê tông khu phố 9 - Phường Tam Quan | Đường từ phía Đông khu thể thao khu phố 9 (giáp đường Xuân Thuỷ) - đến đường Cửu Lợi (quy hoạch khu dân cư) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10950 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường bê tông khu phố 9 - Phường Tam Quan | Đường từ giáp đường Xuân Thuỷ - đến nhà bà Thơ | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10951 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 8 - Phường Tam Quan | Đường từ giáp đường Phan Chu Trinh - đến giáp đường tránh đường 3/2 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10952 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường bê tông khu phố 7, 8 - Phường Tam Quan | Đường từ hộ nhà ông Hồng - đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10953 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường bê tông khu phố 6 - Phường Tam Quan | Đường từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh (nhà ông Nam) - đến giáp đường Ngô Mây (phía tây nhà ông Tưởng) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10954 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường bê tông khu phố 5,6 - Phường Tam Quan | Từ giáp đường 3 tháng 2 (Trường THCS Tam Quan - đến nhà ông Phước) | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10955 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 3 - Phường Tam Quan | Từ đường gom đường sắt - đến giáp bờ tràng (khu phố 3) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10956 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 3 - Phường Tam Quan | Từ giáp đường Quang Trung - đến giáp nhà ông Bền | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10957 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 2 - Phường Tam Quan | Đường từ nối dài đường Lý Thường Kiệt giáp nhà ông Nguyễn Quán khu phố 2 - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10958 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 2 - Phường Tam Quan | Đường từ giáp đường Triệu Việt Vương - đến sân thể thao khu phố 2 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10959 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 1 - Phường Tam Quan | Đường từ giáp đường Dương Đức Hiền - đến giáp đường Hồ Đắc Di | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10960 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Đường Bê tông khu phố 1 - Phường Tam Quan | Đường từ nhà bà An - đến giáp đường Lê Đức Thọ | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |