Trang chủ page 560
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11181 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Võ Văn Kiệt - Phường Tam Quan Nam | Từ địa phận phường Tam Quan Nam - đến giáp đường ĐT639 | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11182 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Võ Nguyên Giáp - Phường Tam Quan Nam | Từ giáp địa phận phường Hoài Thanh (nhà ông Trần Nông) - đến hết địa phận phường Tam Quan Nam | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11183 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Trần Lê - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ dốc Tăng Long 2 - đến chùa Châu Long Đài khu phố Tăng Long 2 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11184 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tôn Chất - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Chinh - đến nhà ông Lê Minh Chí | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11185 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Hùng - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ cổng thầy Mười - đến giáp đường ĐT 639 thuộc khu phố Cửu Lợi Đông | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11186 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Hùng - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ Trụ sở khu phố Cửu Lợi Nam - đến cổng thầy Mười, khu phố Cửu Lợi Nam | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11187 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 4 Gò Dệ - đến hết vườn rào ông Sơn khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11188 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 4 nhà bà Tùng - đến vùng Bàu Dài khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11189 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đỗ Văn Cầu - đến ngã 4 nhà ông Ngọc Sanh | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11190 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phạm Đình Hổ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đỗ Văn Cầu - đến ngã 3 nhà bà Thuận khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11191 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 3 cầu Chợ Ân - đến cầu Bà Cừ khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11192 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ cầu Bà Cừ - đến hết vườn nhà bà Đốc khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11193 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 4 nhà ông Trương Kim Quang - đến hết vườn nhà cô Lan khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11194 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Xuân Nhĩ - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 3 nhà ông Đỗ Văn Cầu - đến ngã 4 nhà bà Ký | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11195 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Trân - Phường Tam Quan Nam | Từ địa phận Tam Quan Nam - đến giáp đường ĐT 639 | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11196 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Chánh - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 3 nhà ông Hiền - đến hết vườn nhà cô giáo Mỹ Hiền, khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11197 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nguyễn Chánh - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ giáp đường bê tông ông Sanh Quang - đến hết vườn nhà bà Trần Thị Sang, khu phố Trung Hóa | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11198 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Ngô Trọng Thiên - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã 4 nhà ông Đô - đến hết nhà ông Trương Cho, khu phố Cửu Lợi Bắc | 915.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11199 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Nam Cao - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ nhà văn hóa khu phố Tăng Long 1 - đến nhà ông Vinh | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11200 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Mai Xuân Thưởng - Phường Tam Quan Nam | Đoạn từ ngã tư nhà ông Hiến - đến hết nhà ông Công | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |