Trang chủ page 71
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang - đến giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1402 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Bình Trị - đến giáp cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1403 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - đến giáp thị trấn Phù Mỹ | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1404 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 (dốc Mả Đá) - đến Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1405 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Vạn An - đến Đèo Phú Cũ (giáp ranh giới huyện Hoài Nhơn) | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1406 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ngã 3 Vạn An (Bắc đường) - đến Cầu Vạn An | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1407 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu ông Diệu - đến giáp ngã 3 Vạn An | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1408 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cống Bà Hàn - đến Cầu ông Diệu | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1409 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà Minh Tân - đến giáp thị trấn Bình Dương | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1410 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Trụ sở thôn Văn Trường Tây - đến nhà Minh Tân | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1411 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ĐT 631 - đến Trụ sở thôn Văn Trường Tây | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1412 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ hết nhà ông Phước - đến giáp Cầu Bốn Thôn | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1413 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà ông Cung - đến hết nhà ông Phước | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1414 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Phù Ly - đến giáp nhà ông Cung | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1415 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu vực còn lại của khu vực thị trấn - Thị Trấn Bình Dương | - | 710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1416 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường xung quanh Cụm Công nghiệp Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1417 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1418 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 14m | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1419 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 14m - đến dưới 18m | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1420 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - Thị Trấn Bình Dương | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |