Trang chủ page 77
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1521 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1522 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long) - đến giáp đường sắt | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1523 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ đường sắt - đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1524 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp | Đoạn từ QL 1A (nhà ông Bích) - đến giáp đường sắt | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1525 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường trong KDC nông thôn - Xã Mỹ Phong | Các lô đất tiếp giáp với đường xung quanh chợ Cây Đa - | 710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1526 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường trong KDC nông thôn - Xã Mỹ Phong | Từ trường Tiểu học Mỹ Phong - đến giáp nhà ông Toàn thôn Văn Trường Đông | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1527 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ ngã 3 Hiệp An - đến giáp đường ĐT 632 (Bưu điện An Lương) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1528 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ ngã ba Đông An - đến giáp ngã ba Hiệp An | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1529 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ giáp ranh xã Mỹ Cát - đến giáp đường ĐT 639 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1530 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ cầu Suối Nhặc - đến giáp xã Mỹ Cát | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1531 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ Nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp cầu Suối Nhặc | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1532 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ Đồng Khẩm trên - đến hết nghĩa trang liệt sĩ | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1533 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ Dẹo Hòn Than - đến giáp cầu Đồng Khẩm trên | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1534 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ đường vào chùa Thiên Phước - đến giáp Dẹo Hòn Than | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1535 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Nhà Đá - An Lương | Từ ngã tư Quốc lộ 1A - đến giáp đường vào chùa Thiên Phước | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1536 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Vạn An - Phú Thứ | Từ trường mẫu giáo An Giang - đến giáp tỉnh lộ 639 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1537 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Vạn An - Phú Thứ | Từ hết Nghĩa trang liệt sĩ Châu Đức - đến hết Trường mẫu giáo An Giang | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1538 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Vạn An - Phú Thứ | Từ ngã ba đường đi Châu Trúc (phía Bắc hết nhà ông Dư Mẫu) - đến hết Nghĩa trang liệt sĩ Châu Đức | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1539 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Vạn An - Phú Thứ | Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Trần Thanh Minh) - đến giáp ngã ba đường đi Châu Trúc (phía Bắc đến hết nhà ông Dư Mẫu) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1540 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến đường liên huyện từ thị trấn Phù Mỹ đi Cát Minh (huyện Phù Cát) | Từ ranh giới xã Mỹ Chánh Tây - đến ranh giới xã Mỹ Cát | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |