Trang chủ page 80
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ - đến Trạm hạ thế Tây Bình (nhà bà Liễu) | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1582 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Ao Hoang - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ (Mỹ Thọ) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1583 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Thành Mỹ Thọ - đến Cầu Ao Hoang | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1584 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ cầu Cao - đến giáp xã Mỹ Thọ | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1585 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành - đến cầu Cao | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1586 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp xã Mỹ Chánh - đến giáp nghĩa trang Liệt sỹ Mỹ Thành | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1587 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Cầu Đá - đến giáp xã Mỹ Thành | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1588 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ Ngã ba Phố Họa - đến giáp Cầu Đá | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1589 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường tỉnh lộ 639 | Từ giáp ranh xã Mỹ Cát - đến Ngã ba Phố Họa | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1590 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ ngã ba đồng Cây xanh Cát Tường - đến ngã tư Chánh Trực | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1591 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ hồ Hóc Nhạn - đến ngã ba đồng Cây xanh Cát Tường; | 970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1592 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ | Từ Đèo Nhông - đến Hồ Hóc Nhạn | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1593 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Tánh Mỹ Lợi - đến giáp thị trấn Bình Dương | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1594 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã ba Phú Ninh Đông (nhà ông Toàn) Mỹ Lợi - đến giáp Cầu Tánh | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1595 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Km 28 (Cầu Bắc Dương) - đến ngã ba Phú Ninh Đông Mỹ Lợi | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1596 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ hết Cây xăng dầu ông Thiết - đến Km 28 (Cầu Bắc Dương) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1597 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã 3 Chánh Giáo - đến cây xăng dầu ông Thiết | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1598 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cây xăng dầu ông Long (xã Mỹ Chánh) - đến đường ĐT 639 (ngã 3 Phố Họa nhà ông Mười Trọng) | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1599 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) - đến giáp Cây xăng dầu ông Long | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1600 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cầu Cù Là (xã Mỹ Chánh Tây) - đến cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |