Trang chủ page 81
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Từ nhà ông Tư Lợi (ĐT 631 cũ) - đến giáp ĐT 638 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1602 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Khu dân cư Lạc Sơn Hồ Dốc Đá - đến nhà ông Hòa | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1603 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Tuyến đường Hòa Bình từ nhà ông Hạnh - đến trụ sở thôn Trinh Vân Bắc | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1604 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ Trinh | Đường huyện từ Tuyến tránh (Km0 + 800) - đến giáp tỉnh lộ ĐT 638 đi ĐT 639 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1605 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Khu Tái định cư thôn Xuân Bình - | 884.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1606 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Từ Trụ sở UBND xã đi Mỹ Thắng - | 930.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1607 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các tuyến đường bê tông - Xã Mỹ An | Khu Dân cư sau Nhà hàng Nam Thịnh Phát - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1608 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu tái định cư thôn An Xuyên 2, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đê sông La Tinh thuộc thôn An Xuyên 2 - | 2.467.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1609 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ trên 16m - đến 30m | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1610 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ trên 14m - đến 16m | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1611 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường quy hoạch khu dân cư thôn Đông An, xã Mỹ Chánh - Xã Mỹ Chánh | Đường quy hoạch từ 10m - đến 14m | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1612 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ Cổng Chào Hiệp An đi Đông An - Xã Mỹ Chánh | Từ nhà ông Toàn - đến hết nhà ông Anh | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1613 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Thượng An - Xã Mỹ Chánh | Đường tránh xã Mỹ Chánh thuộc thôn Thượng An - | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1614 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư thôn Đông An - Xã Mỹ Chánh | Đường Nhà Đá - An Lương thuộc thôn Đông An - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1615 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư (trước nhà ông Hùng nước đá) thôn Hiệp An - Xã Mỹ Chánh | Đường QH khu dân cư - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1616 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư phía tây trạm biến áp thôn Lương Trung - Xã Mỹ Chánh | Nhà văn hóa thôn thôn Lương Trung - đến giáp trạm biến áp | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1617 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư (phía đông nhà ông Đương thôn Công Trung) - Xã Mỹ Chánh | Từ đường ĐT 639 giáp nhà ông Đương - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1618 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ đường ĐT.632 đến giáp đường tránh xã Mỹ Chánh (Phía đông Quảng trường) - Xã Mỹ Chánh | Từ nhà ông Hồng - đến giáp đường tránh | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1619 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Xã Mỹ Chánh | Xung quanh chợ An Lương - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1620 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường từ đường tránh xã Mỹ Chánh đi thôn An Hòa - Xã Mỹ Chánh | Cầu Đập Cầu - đến hết nhà ông Phùng | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |