Trang chủ page 97
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1921 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ ngã 3 Chánh Giáo - đến cây xăng dầu ông Thiết | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1922 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cây xăng dầu ông Long (xã Mỹ Chánh) - đến đường ĐT 639 (ngã 3 Phố Họa nhà ông Mười Trọng) | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1923 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) - đến giáp Cây xăng dầu ông Long | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1924 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cầu Cù Là (xã Mỹ Chánh Tây) - đến cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1925 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang - đến giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1926 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) | Từ Cầu Bình Trị - đến giáp cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1927 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) - đến giáp thị trấn Phù Mỹ | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1928 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Tuyến tránh QL1A mới | Từ Km 0 (dốc Mả Đá) - đến Km 0 + 800 (ngã ba nhà ông Giảng) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1929 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Vạn An - đến Đèo Phú Cũ (giáp ranh giới huyện Hoài Nhơn) | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1930 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ngã 3 Vạn An (Bắc đường) - đến Cầu Vạn An | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1931 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu ông Diệu - đến giáp ngã 3 Vạn An | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1932 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cống Bà Hàn - đến Cầu ông Diệu | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1933 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà Minh Tân - đến giáp thị trấn Bình Dương | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1934 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Trụ sở thôn Văn Trường Tây - đến nhà Minh Tân | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1935 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ ĐT 631 - đến Trụ sở thôn Văn Trường Tây | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1936 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ hết nhà ông Phước - đến giáp Cầu Bốn Thôn | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1937 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ nhà ông Cung - đến hết nhà ông Phước | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1938 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Trục đường Quốc lộ 1A | Từ Cầu Phù Ly - đến giáp nhà ông Cung | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1939 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu vực còn lại của khu vực thị trấn - Thị Trấn Bình Dương | - | 355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1940 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Các đường xung quanh Cụm Công nghiệp Bình Dương - Thị Trấn Bình Dương | - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |