Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (lô đất 39 đường xà) - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô M (từ lô đất 01 - đến lô đất 05) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (từ lô đất 18 - đến lô đất 29) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô I (từ lô đất 19 - đến lô đất 30) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 25 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô K (từ lô đất 01 - đến lô đất 05) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 26 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô L (từ lô đất 26 - đến lô đất 27) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 27 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (từ lô đất 30 - đến lô đất 38) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 28 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô I (lô góc kề lô 19) - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 29 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (từ lô đất 40 - đến lô đất 44) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô I (từ lô đất 31 - đến lô đất 42) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |