Trang chủ page 172
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3421 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Xuân Soạn | Đường số 16, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ - | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3422 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Văn Ơn | Trọn đường, từ An Dương Vương - đến Nguyễn Thị Định | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3423 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Văn Kỷ | Đường số 6, lộ giới 14m Khu Xóm Tiêu - | 3.392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3424 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Văn Giáp | Đường số 3, lộ giới 10m Khu QHDC Xóm Tiêu - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3425 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Văn Cẩn | Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3426 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 8 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 13-14m - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3427 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 7 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 12m - | 3.392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3428 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa - | 3.392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3429 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 6 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 13-14m - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3430 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa - | 3.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3431 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 5 (lộ giới 13m) - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Đoạn giáp dải cây xanh và hướng mặt tiền ra đường Quy Nhơn - Nhơn Hội - | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3432 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 4 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 14m - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3433 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 3 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 16m - | 3.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3434 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 2 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 17,5m - | 3.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3435 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 1 - Khu TĐC Khu Đô thị - Thương mại Bắc sông Hà Thanh - phường Đống Đa | Lộ giới 20-22m - | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3436 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS10 - Khu dân cư Tổ 48, khu vực 9A, phường Đống Đa | Lộ giới 14m - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3437 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS8 - Khu dân cư Tổ 48, khu vực 9A, phường Đống Đa | Lộ giới 13m - | 3.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3438 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS7 - Khu dân cư Tổ 48, khu vực 9A, phường Đống Đa | Lộ giới 14m - | 3.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3439 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS6 - Khu dân cư Tổ 48, khu vực 9A, phường Đống Đa | Lộ giới 13m - | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3440 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS5 (Đoạn giáp dải cây xanh và hướng mặt tiền ra đường Quy Nhơn - Nhơn Hội) - Khu dân cư Tổ 48, khu vực 9A, phường Đống Đa | Lộ giới 13m - | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |