Trang chủ page 206
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Văn Hiến - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 7, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4102 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Hoàng Trung Thông - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4103 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đào Văn Tiến - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 9, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4104 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đào Thụy Thạch - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 2 và một đoạn đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4105 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cao Xuân Huy - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4106 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường có lộ giới 14m - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | - | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4107 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Văn Nghệ - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 1, lộ giới 20m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4108 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Giáp Văn Cương - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 1 và đường số 7, lộ giới 24m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 1.792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4109 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường có lộ giới 16m - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | - | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4110 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hân - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 3, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4111 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Ngô Tùng Nho - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 2, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4112 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Kha Vạng Cân - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4113 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường có lộ giới nhỏ hơn 12m - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | - | 1.064.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4114 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Ngạc - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4115 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cao Văn Khánh - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường quy hoạch, lộ giới 20m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 812.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4116 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Tấn - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4117 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Truân - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4118 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường dẫn vào hầm đèo Cù Mông - Phường Bùi Thị Xuân | - | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4119 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân | Đường lộ giới dưới 2m trở xuống - | 464.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4120 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân | Đường lộ giới từ 2m - đến dưới 5m | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |