Trang chủ page 58
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đào Văn Tiến - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 9, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1142 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đào Thụy Thạch - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 2 và một đoạn đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1143 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cao Xuân Huy - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1144 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường có lộ giới 14m - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | - | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1145 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Văn Nghệ - Khu quy hoạch dân cư Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân | Đường số 1, lộ giới 20m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân - | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1146 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Giáp Văn Cương - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 1 và đường số 7, lộ giới 24m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1147 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường có lộ giới 16m - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1148 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hân - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 3, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1149 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Ngô Tùng Nho - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 2, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1150 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Kha Vạng Cân - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | Đường số 5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1151 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường có lộ giới nhỏ hơn 12m - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC mới) | - | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1152 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Ngạc - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1153 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cao Văn Khánh - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường quy hoạch, lộ giới 20m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1154 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Tấn - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1155 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Truân - Khu quy hoạch dân cư khu vực 5 phường Bùi Thị Xuân (Khu QHDC cũ) | Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân - | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1156 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường dẫn vào hầm đèo Cù Mông - Phường Bùi Thị Xuân | - | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1157 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân | Đường lộ giới dưới 2m trở xuống - | 1.162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1158 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân | Đường lộ giới từ 2m - đến dưới 5m | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1159 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp) - Phường Bùi Thị Xuân | Đường lộ giới từ 5m trở lên - | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1160 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Phường Bùi Thị Xuân | Đoạn từ Nghĩa trang Kinh Bắc - đến công ty đá VRG (đoạn còn lại ) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |