Trang chủ page 73
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 31/3 | Từ đường Phan Bội Châu - đến đường Trần Hưng Đạo | 25.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1442 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 31/3 | Từ đường Tăng Bạt Hổ - đến đường Phan Bội Châu | 28.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1443 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 31/3 | Từ đường Nguyễn Huệ - đến đường Tăng Bạt Hổ | 16.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1444 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 1/5 | Đoạn còn lại - | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1445 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 1/5 | Đoạn đường nội bộ vào KDC Quản lý đường bộ cũ - | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1446 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 1/5 | Từ đường Trần Hưng Đạo - đến Trạm điện (hết số nhà 27 và số nhà 36) | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1447 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đống Đa | Trọn đường, lộ giới 30m - | 11.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1448 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đội Cung | Lộ giới 18m (Khu tái định cư E655 phường Bùi Thị Xuân) - | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1449 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đội Cấn | Trọn đường (đường số 2, lộ giới 11m Trại gà 2) - | 5.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1450 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Văn Cát | Lộ giới 18m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân) - | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1451 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Thị Điểm | Trọn đường - | 6.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1452 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Nguyễn Tuấn | Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch cà phê) - | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1453 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đỗ Nhuận | Đường số 41 (lộ giới 25m), khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1454 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đô Đốc Bảo | Lộ giới 12m: Từ giáp đường Nguyễn Huệ - đến giáp đường Phạm Hùng | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1455 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Văn Nhưng | Đường số 11, lộ giới 14m, khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương - | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1456 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Ruối | Đường số 2, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ - | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1457 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Liệt | Trọn đường - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1458 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Công Tráng | Trọn đường, lộ giới 16m (Khu quy hoạch D3) - | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1459 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Bộ Lĩnh | Đoạn còn lại - | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1460 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Bộ Lĩnh | Từ đường Nguyễn Huệ - đến hết cổng Kho mía đường | 7.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |