Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường X4 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Yết Kiêu - Hai Bà Trưng | 689.000 | 448.500 | 344.500 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 222 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường X3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Ngã 3 đường Hai Bà Trưng và D4 | 747.500 | 487.500 | 377.000 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 223 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường X2 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Ngã 3 đường Hai Bà Trưng và D3 | 747.500 | 487.500 | 377.000 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 224 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường X1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Hai Bà Trưng | 747.500 | 487.500 | 377.000 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 225 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa (đường X6, Vành đai ĐT.744 cũ) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 4 ĐT.744 cũ) - Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 3 ĐT.744 cũ và N7) | 747.500 | 487.500 | 377.000 | 299.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 226 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa từ Trần Phú đến Trần Văn Lắc (cũ Đoàn Văn Tiến) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Trần Phú - Trần Văn Lắc | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 227 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường nhựa Khu phố 5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường 13/3 (VP Khu phố 5) - Nguyễn Thị Minh Khai | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 228 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N13 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Độc Lập - Giải Phóng | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 229 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N12 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D3 - Yết Kiêu | 689.000 | 448.500 | 344.500 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 230 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Yết Kiêu - Cách Mạng Tháng Tám | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 231 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D2 - Đường D3 | 689.000 | 448.500 | 344.500 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 232 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N8 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D1 - Đường D2 | 689.000 | 448.500 | 344.500 | 273.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 233 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N6 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường nhựa (đường X6, Vành đai ĐT.744 cũ) - Yết Kiêu | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 234 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Yết Kiêu - Cách Mạng Tháng Tám | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 235 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 236 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N2 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 237 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường N1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 238 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường giáp Khu TTVH-TT huyện - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Trần Phú - Thửa 512 tờ bản đồ 16 | 864.500 | 559.000 | 435.500 | 344.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 239 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Đồng Khởi - Đường N1 | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 240 | Bình Dương | Huyện Dầu Tiếng | Đường D9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng | Hai Bà Trưng - Đồng Khởi | 806.000 | 526.500 | 403.000 | 325.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |